Finance

Danh sách
Tại sao 002674 tăng 4,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
002674:SHE
Xingye Leather Technology Co Ltd
21,15 CN¥
+4,96%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002674...
Mở
20,45 CN¥
Cao
21,56 CN¥
Thấp
19,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,48 Tr
Khối lượng
17,09 Tr
Chỉ số P/E
55,33
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
20,45 CN¥
Cao
21,56 CN¥
Thấp
19,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,48 Tr
Khối lượng
17,09 Tr
Chỉ số P/E
55,33
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xingye Leather Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,97 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
674,93 Tr
972,12 Tr
589,60 Tr
801,55 Tr
Giá vốn hàng bán
499,21 Tr
874,18 Tr
498,06 Tr
679,04 Tr
Chi phí doanh thu
499,21 Tr
874,18 Tr
498,06 Tr
679,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,99 Tr
21,17 Tr
15,89 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,63 Tr
37,62 Tr
40,73 Tr
44,81 Tr
Chi phí hoạt động
56,38 Tr
75,28 Tr
49,99 Tr
78,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
555,59 Tr
949,47 Tr
548,05 Tr
757,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,34 Tr
22,66 Tr
41,54 Tr
43,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,03 Tr
14,21 Tr
-1,31 Tr
444,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,69 Tr
114,02 Tr
36,58 Tr
32,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,49 Tr
23,90 Tr
37,14 Tr
38,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
18,02 Tr
4,32 Tr
3,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,33%
15,80%
11,80%
12,18%
Chi phí hoạt động khác
-3,36 Tr
7,22 Tr
1,92 Tr
2,93 Tr
Thu nhập ròng
8,40 Tr
61,75 Tr
22,59 Tr
20,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
6,35%
3,83%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,25 Tr
2,57 Tr
3,43 Tr
4,40 Tr
Chi phí lãi suất
-7,21 Tr
-7,25 Tr
-6,53 Tr
-7,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,97 Tr
-4,67 Tr
-3,10 Tr
-2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,72 Tr
42,03 Tr
60,92 Tr
66,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-824,08 N
1,44 Tr
-
63,72 N
Các ứng dụng của Google