Finance

Danh sách
Tại sao 002672 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
002672:SHE
Dongjiang Environmental Ord Shs A
3,62 CN¥
-2,43%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002672...
Mở
3,65 CN¥
Cao
3,68 CN¥
Thấp
3,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,15 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
-1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,65 CN¥
Cao
3,68 CN¥
Thấp
3,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,15 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
-1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongjiang Environmental Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,89 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,64 Tr
1,06 T
602,64 Tr
755,55 Tr
Giá vốn hàng bán
886,41 Tr
1,11 T
596,97 Tr
717,45 Tr
Chi phí doanh thu
886,41 Tr
1,11 T
596,97 Tr
717,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,58 Tr
12,23 Tr
22,39 Tr
23,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,42 Tr
137,65 Tr
110,78 Tr
109,46 Tr
Chi phí hoạt động
169,22 Tr
206,61 Tr
133,60 Tr
148,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,32 T
730,57 Tr
866,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-155,99 Tr
-261,68 Tr
-127,93 Tr
-110,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-103,54 Tr
104,46 Tr
3,29 Tr
-3,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-316,69 Tr
-698,86 Tr
-173,61 Tr
-141,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-304,94 Tr
-206,64 Tr
-165,90 Tr
-143,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,73 Tr
-1,94 Tr
1,48 Tr
2,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,55%
0,28%
-0,85%
-1,66%
Chi phí hoạt động khác
-4,58 Tr
24,94 Tr
5,95 Tr
18,69 Tr
Thu nhập ròng
-281,44 Tr
-671,92 Tr
-150,22 Tr
-118,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,28%
-63,57%
-24,93%
-15,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
218,81 N
-
762,24 N
783,94 N
Chi phí lãi suất
-47,15 Tr
-53,41 Tr
-42,02 Tr
-42,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,93 Tr
-53,41 Tr
-41,25 Tr
-41,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,55 Tr
-103,42 Tr
30,34 Tr
38,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,31 N
-879,52 N
-
-61,95 N
Các ứng dụng của Google