Finance

Danh sách
Tại sao 002669 giảm 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002669:SHE
Kangda New Materials (Group) Co Ltd
12,44 CN¥
-5,04%
(-0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002669...
Mở
13,34 CN¥
Cao
13,45 CN¥
Thấp
12,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,54 Tr
Khối lượng
26,10 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,98
Cao nhất trong 52 tuần
19,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,89 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,34 CN¥
Cao
13,45 CN¥
Thấp
12,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,54 Tr
Khối lượng
26,10 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,98
Cao nhất trong 52 tuần
19,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,89 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangda New Materials (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkangda-sh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,49 T
1,16 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,32 T
995,07 Tr
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,32 T
995,07 Tr
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,47 Tr
45,21 Tr
35,13 Tr
40,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,23 Tr
94,42 Tr
79,23 Tr
76,78 Tr
Chi phí hoạt động
164,20 Tr
122,35 Tr
107,97 Tr
136,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,44 T
1,10 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,09 Tr
46,90 Tr
52,67 Tr
24,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
7,75 Tr
-1,07 Tr
-971,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,66 Tr
44,46 Tr
13,66 Tr
30,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,06 Tr
31,24 Tr
32,38 Tr
5,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,79 Tr
6,66 Tr
5,90 Tr
8,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,98%
14,99%
43,16%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
-6,38 Tr
-925,11 N
-4,47 Tr
6,37 Tr
Thu nhập ròng
32,87 Tr
41,39 Tr
6,86 Tr
21,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
2,78%
0,59%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,84 Tr
-
720,99 N
990,57 N
Chi phí lãi suất
-16,92 Tr
-22,42 Tr
-19,95 Tr
-17,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
920,53 N
-22,42 Tr
-19,23 Tr
-16,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,15 Tr
91,65 Tr
97,43 Tr
73,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,13 Tr
-3,17 Tr
-
-805,96 N
Các ứng dụng của Google