Finance

Danh sách
Tại sao 002668 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
002668:SHE
GUANGDONG TCL SMART HOME APPLANCS CO LTD
9,05 CN¥
-3,00%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002668...
Mở
9,31 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
9,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 Tr
Khối lượng
11,66 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
15 N
Mở
9,31 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
9,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 Tr
Khối lượng
11,66 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GUANGDONG TCL SMART HOME APPLANCS CO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,87 T
4,19 T
4,89 T
5,05 T
Giá vốn hàng bán
3,54 T
3,12 T
3,66 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
3,54 T
3,12 T
3,66 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
206,16 Tr
163,08 Tr
154,55 Tr
168,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,96 Tr
420,72 Tr
304,10 Tr
372,43 Tr
Chi phí hoạt động
533,21 Tr
623,04 Tr
477,61 Tr
581,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,08 T
3,74 T
4,13 T
4,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
791,19 Tr
445,67 Tr
753,47 Tr
460,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,89 Tr
-80,03 Tr
-107,41 Tr
99,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
784,77 Tr
439,87 Tr
659,84 Tr
410,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
794,06 Tr
432,57 Tr
658,60 Tr
386,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
141,36 Tr
122,02 Tr
98,78 Tr
20,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
27,74%
14,97%
5,06%
Chi phí hoạt động khác
3,55 Tr
25,21 Tr
18,87 Tr
24,60 Tr
Thu nhập ròng
338,99 Tr
145,95 Tr
306,67 Tr
204,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
3,49%
6,28%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,90 Tr
31,90 Tr
17,53 Tr
27,81 Tr
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-9,65 Tr
-4,99 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,70 Tr
22,25 Tr
12,54 Tr
24,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
864,92 Tr
528,01 Tr
835,81 Tr
554,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,17 N
-226,01 N
-
-675,62 N
Các ứng dụng của Google