Finance

Danh sách
Tại sao 002667 giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
002667:SHE
Willing New Energy Co Ltd
25,73 CN¥
-10,00%
(-2,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002667...
Mở
28,29 CN¥
Cao
28,86 CN¥
Thấp
25,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 Tr
Khối lượng
27,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,27 CN¥
EPS
-1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,59 Tr
Số nhân viên
515
Mở
28,29 CN¥
Cao
28,86 CN¥
Thấp
25,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 Tr
Khối lượng
27,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,27 CN¥
EPS
-1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,59 Tr
Số nhân viên
515
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Willing New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên515
Ngày thành lập13 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaszkjqc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,92 Tr
107,18 Tr
144,57 Tr
127,40 Tr
Giá vốn hàng bán
107,58 Tr
67,07 Tr
46,91 Tr
51,79 Tr
Chi phí doanh thu
107,58 Tr
67,07 Tr
46,91 Tr
51,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,88 Tr
2,32 Tr
894,61 N
931,35 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,91 Tr
194,42 Tr
40,12 Tr
26,22 Tr
Chi phí hoạt động
35,91 Tr
227,78 Tr
43,22 Tr
32,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,48 Tr
294,85 Tr
90,13 Tr
83,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,56 Tr
-187,67 Tr
54,44 Tr
43,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,01 Tr
5,93 Tr
-161,71 N
-402,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,48 Tr
-440,07 Tr
42,21 Tr
12,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,87 Tr
-204,66 Tr
43,11 Tr
16,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
494,37 N
-2,78 Tr
63,55 N
55,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,16%
0,63%
0,15%
434,86%
Chi phí hoạt động khác
3,12 Tr
9,44 Tr
9,76 Tr
5,38 Tr
Thu nhập ròng
-14,15 Tr
-401,49 Tr
16,70 Tr
-36,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,06%
-374,58%
11,55%
-28,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
755,38 N
-
6,36 N
7,37 Tr
Chi phí lãi suất
-9,58 Tr
-23,39 Tr
-11,17 Tr
-33,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,83 Tr
-23,39 Tr
-11,16 Tr
-26,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-216,72 N
-164,92 Tr
77,19 Tr
62,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,90 N
-373,20 N
-
250,50 N
Các ứng dụng của Google