Finance

Danh sách
002666:SHE
Guangdong Delian Group Co Ltd
4,07 CN¥
+1,75%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002666...
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
10,60 Tr
Chỉ số P/E
75,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
788,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
10,60 Tr
Chỉ số P/E
75,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
788,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Delian Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdelian.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,73 T
1,18 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,60 T
1,01 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,60 T
1,01 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,69 Tr
29,84 Tr
12,38 Tr
14,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,74 Tr
93,16 Tr
103,31 Tr
85,68 Tr
Chi phí hoạt động
123,31 Tr
161,97 Tr
111,78 Tr
109,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,77 T
1,13 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,57 Tr
-31,66 Tr
49,93 Tr
1,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,32 Tr
2,04 Tr
761,70 N
-1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,87 Tr
-39,33 Tr
47,04 Tr
31,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,68 Tr
-28,06 Tr
47,90 Tr
9,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,64 Tr
-121,93 N
16,48 Tr
7,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
0,31%
35,03%
24,38%
Chi phí hoạt động khác
8,42 Tr
14,97 Tr
6,38 Tr
9,45 Tr
Thu nhập ròng
20,68 Tr
-34,41 Tr
31,32 Tr
24,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
-1,98%
2,66%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,22 Tr
6,30 Tr
2,22 Tr
13,41 Tr
Chi phí lãi suất
-5,71 Tr
-4,08 Tr
-5,01 Tr
-5,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,49 Tr
2,22 Tr
-2,79 Tr
7,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,25 Tr
-9,49 Tr
72,10 Tr
25,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
413,03 N
-1,41 Tr
-
-1,36 Tr
Các ứng dụng của Google