Finance

Danh sách
Tại sao 002664 tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
002664:SHE
Xinzhi Group Co Ltd
13,78 CN¥
+2,84%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002664...
Mở
13,54 CN¥
Cao
14,08 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,82
Cao nhất trong 52 tuần
33,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,54 CN¥
Cao
14,08 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,82
Cao nhất trong 52 tuần
33,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinzhi Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,38 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
1,56 T
1,39 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,49 T
1,21 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,49 T
1,21 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,63 Tr
42,23 Tr
65,03 Tr
70,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,78 Tr
44,10 Tr
60,03 Tr
57,27 Tr
Chi phí hoạt động
106,32 Tr
94,81 Tr
126,63 Tr
136,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,59 T
1,33 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,79 Tr
-25,27 Tr
55,61 Tr
35,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
-11,90 Tr
-11,32 Tr
-3,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,69 Tr
12,32 Tr
32,85 Tr
25,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,42 Tr
-29,45 Tr
41,44 Tr
21,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,59 Tr
38,70 N
5,78 Tr
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,97%
0,31%
17,60%
14,78%
Chi phí hoạt động khác
-12,34 Tr
14,08 Tr
7,77 Tr
6,31 Tr
Thu nhập ròng
71,44 Tr
12,17 Tr
27,85 Tr
22,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,24%
0,78%
2,00%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,80 Tr
13,63 Tr
10,59 Tr
9,82 Tr
Chi phí lãi suất
-14,59 Tr
-13,98 Tr
-13,45 Tr
-14,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-351,99 N
-2,85 Tr
-4,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,86 Tr
49,53 Tr
130,41 Tr
130,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-434,41 N
-
-
Các ứng dụng của Google