Finance

Danh sách
002661:SHE
Chen Ke Ming Food Manufacturing Co Ltd
7,41 CN¥
-0,27%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002661...
Mở
7,47 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,59 Tr
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
7,47 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,59 Tr
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chen Ke Ming Food Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,74 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkemen.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,13 T
1,18 T
957,73 Tr
Giá vốn hàng bán
833,95 Tr
968,69 Tr
976,49 Tr
882,33 Tr
Chi phí doanh thu
833,95 Tr
968,69 Tr
976,49 Tr
882,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,45 Tr
10,59 Tr
9,23 Tr
12,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,07 Tr
182,84 Tr
141,64 Tr
160,08 Tr
Chi phí hoạt động
161,57 Tr
217,46 Tr
153,96 Tr
183,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
995,51 Tr
1,19 T
1,13 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,42 Tr
-52,61 Tr
47,97 Tr
-108,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,70 Tr
11,88 Tr
-857,42 N
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,12 Tr
-62,10 Tr
21,98 Tr
-118,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,85 Tr
-60,47 Tr
36,03 Tr
-129,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,21 Tr
1,50 Tr
14,29 Tr
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,27%
-2,41%
65,00%
-1,01%
Chi phí hoạt động khác
-10,64 Tr
25,76 Tr
3,55 Tr
11,54 Tr
Thu nhập ròng
23,39 Tr
-31,43 Tr
33,94 Tr
-80,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,21%
-2,77%
2,88%
-8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
654,27 N
6,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,91 Tr
-20,40 Tr
-17,56 Tr
-23,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,91 Tr
-19,74 Tr
-11,09 Tr
-23,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
132,93 Tr
22,54 Tr
123,13 Tr
-26,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,40 Tr
-5,46 Tr
-
-1,21 N
Các ứng dụng của Google