Finance

Danh sách
002659:SHE
Beijing Kaiwen Education Tech Co Ltd
4,64 CN¥
+0,22%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002659...
Mở
4,67 CN¥
Cao
4,79 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,33 Tr
Khối lượng
13,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,28 Tr
Số nhân viên
330
Mở
4,67 CN¥
Cao
4,79 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,33 Tr
Khối lượng
13,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,28 Tr
Số nhân viên
330
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Kaiwen Education Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên330
Ngày thành lập26 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaiwenedu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,59 Tr
96,84 Tr
96,60 Tr
86,93 Tr
Giá vốn hàng bán
55,93 Tr
77,01 Tr
71,22 Tr
59,78 Tr
Chi phí doanh thu
55,93 Tr
77,01 Tr
71,22 Tr
59,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
744,53 N
-744,53 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,41 Tr
12,75 Tr
12,05 Tr
13,96 Tr
Chi phí hoạt động
13,70 Tr
15,54 Tr
17,83 Tr
16,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,63 Tr
92,56 Tr
89,04 Tr
75,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,96 Tr
4,29 Tr
7,56 Tr
11,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-1,34 Tr
-1,55 Tr
-1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
354,57 N
-3,15 Tr
625,31 N
4,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
354,57 N
-3,16 Tr
591,18 N
4,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-112,76 N
14,82 Tr
248,55 N
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,80%
-470,47%
39,75%
91,30%
Chi phí hoạt động khác
3,02 Tr
2,91 Tr
3,11 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
221,54 N
-18,00 Tr
192,92 N
806,37 N
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
-18,58%
0,20%
0,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
381,76 N
277,03 N
290,99 N
303,63 N
Chi phí lãi suất
-6,68 Tr
-6,41 Tr
-5,71 Tr
-5,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,30 Tr
-6,13 Tr
-5,41 Tr
-5,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,40 Tr
17,68 Tr
20,95 Tr
24,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,90 N
-46,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google