Finance

Danh sách
002657:SHE
Sinodata Co Ltd
14,66 CN¥
-0,41%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002657...
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,08 Tr
Khối lượng
7,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,92 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,31 Tr
Số nhân viên
580
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,08 Tr
Khối lượng
7,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,92 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,31 Tr
Số nhân viên
580
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinodata Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên580
Ngày thành lập10 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,74 Tr
311,99 Tr
81,03 Tr
228,20 Tr
Giá vốn hàng bán
160,70 Tr
218,68 Tr
69,04 Tr
194,08 Tr
Chi phí doanh thu
160,70 Tr
218,68 Tr
69,04 Tr
194,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,90 Tr
51,93 Tr
41,38 Tr
51,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,53 Tr
43,12 Tr
27,81 Tr
32,70 Tr
Chi phí hoạt động
65,42 Tr
109,96 Tr
66,96 Tr
107,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,12 Tr
328,64 Tr
136,00 Tr
301,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,38 Tr
-16,65 Tr
-54,97 Tr
-73,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,83 Tr
2,41 Tr
448,04 N
-52,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,43 Tr
1,57 Tr
-34,41 Tr
-118,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,89 Tr
-9,93 Tr
-46,49 Tr
-121,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
-810,87 N
52,39 N
-10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,98%
-51,76%
-0,15%
8,42%
Chi phí hoạt động khác
-2,38 Tr
3,57 Tr
-150,44 N
157,82 N
Thu nhập ròng
-26,95 Tr
2,38 Tr
-34,46 Tr
-108,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,56%
0,76%
-42,53%
-47,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,90 Tr
5,03 Tr
8,55 Tr
4,47 Tr
Chi phí lãi suất
-567,98 N
-704,08 N
-518,99 N
-753,31 N
Chi phí lãi suất ròng
8,33 Tr
4,33 Tr
8,03 Tr
3,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,24 Tr
-6,72 Tr
-45,04 Tr
-61,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,59 Tr
1,74 Tr
-
58,90 N
Các ứng dụng của Google