Finance

Danh sách
002656:SHE
Modern Avenue Group Co Ltd
2,70 CN¥
+1,12%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002656...
Mở
2,70 CN¥
Cao
2,74 CN¥
Thấp
2,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
10,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,52 Tr
Số nhân viên
292
Mở
2,70 CN¥
Cao
2,74 CN¥
Thấp
2,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
10,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,52 Tr
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Avenue Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên292
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,24 Tr
125,28 Tr
143,69 Tr
200,34 Tr
Giá vốn hàng bán
192,74 Tr
111,01 Tr
103,90 Tr
171,50 Tr
Chi phí doanh thu
192,74 Tr
111,01 Tr
103,90 Tr
171,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,66 Tr
3,20 Tr
1,35 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,44 Tr
46,91 Tr
37,34 Tr
34,00 Tr
Chi phí hoạt động
42,80 Tr
46,99 Tr
41,59 Tr
33,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,54 Tr
158,00 Tr
145,49 Tr
205,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,70 Tr
-32,72 Tr
-1,80 Tr
-5,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,42 Tr
2,98 Tr
-709,76 N
-3,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,23 Tr
-10,63 Tr
-1,55 Tr
-11,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,37 N
-30,11 Tr
-3,38 Tr
-10,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,41 Tr
-314,30 N
-147,18 N
417,16 N
Thuế suất hiệu dụng
9,25%
2,96%
9,52%
-3,50%
Chi phí hoạt động khác
181,28 N
604,41 N
315,71 N
322,96 N
Thu nhập ròng
-13,83 Tr
-10,31 Tr
-1,40 Tr
-12,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,68%
-8,23%
-0,97%
-6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
499,40 N
341,54 N
192,23 N
238,42 N
Chi phí lãi suất
-33,35 N
-2,29 Tr
-1,07 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
466,05 N
-1,95 Tr
-874,36 N
-985,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,65 Tr
-31,09 Tr
-165,76 N
-3,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,39 Tr
-9,39 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google