Finance

Danh sách
002654:SHE
Shenzhen Mason Technologies Co Ltd
11,01 CN¥
+0,92%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002654...
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,49 Tr
Khối lượng
28,20 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
199,10
Cao nhất trong 52 tuần
22,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,49 Tr
Khối lượng
28,20 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
199,10
Cao nhất trong 52 tuần
22,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Mason Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập13 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmason-led.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,85 T
1,23 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,66 T
1,13 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,66 T
1,13 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,06 Tr
66,47 Tr
17,56 Tr
36,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,66 Tr
89,27 Tr
60,45 Tr
70,18 Tr
Chi phí hoạt động
99,98 Tr
173,94 Tr
97,21 Tr
109,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,83 T
1,23 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,35 Tr
13,27 Tr
4,41 Tr
27,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,59 Tr
-4,75 Tr
-4,01 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,65 Tr
5,63 Tr
-10,36 Tr
37,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 Tr
-3,54 Tr
-11,18 Tr
14,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 Tr
84,47 N
-1,70 Tr
5,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,23%
1,50%
16,38%
14,22%
Chi phí hoạt động khác
-3,91 Tr
10,60 Tr
4,07 Tr
3,04 Tr
Thu nhập ròng
12,22 Tr
4,36 Tr
-5,37 Tr
35,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
0,24%
-0,44%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
274,24 N
208,86 N
250,68 N
Chi phí lãi suất
-16,05 Tr
-10,21 Tr
-11,78 Tr
-11,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,92 Tr
-9,93 Tr
-11,57 Tr
-11,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,71 Tr
37,90 Tr
29,04 Tr
51,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,44 Tr
-2,97 Tr
-
-277,00 N
Các ứng dụng của Google