Finance

Danh sách
002652:SHE
Suzhou Yangtze New Materials Co Ltd
3,99 CN¥
-0,25%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002652...
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,12 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,94 Tr
Khối lượng
15,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,01 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,06 Tr
Số nhân viên
160
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,12 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,94 Tr
Khối lượng
15,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,01 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,06 Tr
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Yangtze New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên160
Ngày thành lập27 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webyzjnm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,32 Tr
99,54 Tr
89,53 Tr
106,30 Tr
Giá vốn hàng bán
67,14 Tr
93,86 Tr
84,08 Tr
96,55 Tr
Chi phí doanh thu
67,14 Tr
93,86 Tr
84,08 Tr
96,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
187,79 N
421,86 N
160,98 N
187,88 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,22 Tr
7,47 Tr
5,72 Tr
6,34 Tr
Chi phí hoạt động
10,16 Tr
5,72 Tr
6,72 Tr
8,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,30 Tr
99,59 Tr
90,80 Tr
105,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,99 Tr
-48,06 N
-1,27 Tr
892,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,85 Tr
-4,02 Tr
174,14 N
-279,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,75 Tr
-11,90 Tr
-3,21 Tr
-1,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,55 Tr
-6,38 Tr
-3,50 Tr
-1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
827,44 N
-
-694,42 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-6,95%
-
36,35%
Chi phí hoạt động khác
848,60 N
930,56 N
836,88 N
833,77 N
Thu nhập ròng
-3,75 Tr
-12,73 Tr
-3,21 Tr
-1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,19%
-12,78%
-3,59%
-1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,04 N
-
8,65 N
14,87 N
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,31 Tr
-2,42 Tr
-2,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,41 Tr
-2,31 Tr
-2,41 Tr
-2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
2,59 Tr
1,37 Tr
3,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,46 N
-
-
Các ứng dụng của Google