Finance

Danh sách
Tại sao 002651 tăng 4,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
002651:SHE
Chengdu Leejun Industrial Co Ltd
8,02 CN¥
+4,70%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002651...
Mở
7,76 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
7,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 Tr
Khối lượng
18,78 Tr
Chỉ số P/E
273,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
1 N
Mở
7,76 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
7,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 Tr
Khối lượng
18,78 Tr
Chỉ số P/E
273,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Leejun Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdleejun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,37 Tr
241,11 Tr
194,93 Tr
214,45 Tr
Giá vốn hàng bán
102,53 Tr
174,35 Tr
136,30 Tr
159,68 Tr
Chi phí doanh thu
102,53 Tr
174,35 Tr
136,30 Tr
159,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,48 Tr
18,43 Tr
8,49 Tr
12,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,61 Tr
90,82 Tr
25,81 Tr
41,02 Tr
Chi phí hoạt động
41,44 Tr
115,20 Tr
27,99 Tr
65,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,96 Tr
289,55 Tr
164,29 Tr
225,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,41 Tr
-48,44 Tr
30,64 Tr
-10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,07 Tr
2,19 Tr
-2,35 Tr
6,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,53 Tr
-34,83 Tr
37,83 Tr
69,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,86 Tr
-40,28 Tr
37,12 Tr
-2,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
-3,70 Tr
6,33 Tr
152,19 N
Thuế suất hiệu dụng
10,63%
10,63%
16,73%
218,81%
Chi phí hoạt động khác
-4,56 Tr
10,71 Tr
-406,72 N
3,46 Tr
Thu nhập ròng
29,97 Tr
-31,12 Tr
31,50 Tr
-82,64 N
Biên lợi nhuận ròng
17,28%
-12,91%
16,16%
-0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,34 Tr
10,12 Tr
9,54 Tr
8,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-183,43 N
-708,96 N
-809,06 N
Chi phí lãi suất ròng
10,34 Tr
9,93 Tr
8,83 Tr
7,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,50 Tr
-34,69 Tr
44,39 Tr
3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,08 N
-313,85 N
-
-308,49 N
Các ứng dụng của Google