Finance

Danh sách
002649:SHE
Beyondsoft Corp
8,95 CN¥
-1,32%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002649...
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,26 CN¥
Thấp
8,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,83 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,64
Cao nhất trong 52 tuần
16,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,73 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,43 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,26 CN¥
Thấp
8,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,83 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,64
Cao nhất trong 52 tuần
16,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,73 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,43 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beyondsoft Corp
Giám đốc điều hànhWang Bin
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
1,71 T
1,54 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,37 T
1,25 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,37 T
1,25 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,32 Tr
40,58 Tr
40,69 Tr
93,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,19 Tr
285,72 Tr
202,19 Tr
208,73 Tr
Chi phí hoạt động
356,06 Tr
340,12 Tr
257,84 Tr
329,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,71 T
1,51 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,97 Tr
563,54 N
32,30 Tr
78,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,06 Tr
-10,19 Tr
-21,12 Tr
19,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,71 Tr
-65,34 Tr
18,86 Tr
64,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,33 Tr
-17,28 Tr
14,86 Tr
60,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
312,42 N
12,83 Tr
7,48 Tr
6,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,54%
-19,64%
39,64%
10,75%
Chi phí hoạt động khác
10,24 Tr
13,57 Tr
8,56 Tr
9,43 Tr
Thu nhập ròng
59,86 Tr
-78,99 Tr
11,62 Tr
58,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
-4,63%
0,76%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,40 Tr
5,45 Tr
4,87 Tr
3,38 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,99 Tr
-1,20 Tr
-4,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,91 Tr
3,46 Tr
3,67 Tr
-829,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,73 Tr
11,81 Tr
43,55 Tr
88,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-160,12 N
1,51 Tr
-
555,93 N
Các ứng dụng của Google