Finance

Danh sách
002648:SHE
Satellite Chemical Co Ltd
24,90 CN¥
+0,36%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002648...
Mở
25,00 CN¥
Cao
25,24 CN¥
Thấp
24,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
88,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,66 Tr
Khối lượng
27,06 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 CN¥
EPS
2,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 T
Số nhân viên
5 N
Mở
25,00 CN¥
Cao
25,24 CN¥
Thấp
24,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
88,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,66 Tr
Khối lượng
27,06 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 CN¥
EPS
2,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Satellite Chemical Co Ltd, formerly known as Zhejiang Satellite Petrochemical Co Ltd, formerly known as Zhejiang Satellite Acrylic Manufacturing Co., is a Chinese chemical company that focuses on research, development, production, and sales of chemicals. The company's primary businesses include the production and sale of petrochemical products. Wikipedia
Giới thiệu về Satellite Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,81 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstl-chem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,31 T
11,30 T
12,68 T
18,04 T
Giá vốn hàng bán
8,94 T
8,24 T
9,59 T
12,49 T
Chi phí doanh thu
8,94 T
8,24 T
9,59 T
12,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
471,01 Tr
412,20 Tr
417,03 Tr
572,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,08 Tr
172,31 Tr
210,36 Tr
99,71 Tr
Chi phí hoạt động
614,30 Tr
640,39 Tr
701,38 Tr
687,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,55 T
8,88 T
10,29 T
13,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
2,42 T
2,38 T
4,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,60 Tr
109,88 Tr
26,43 Tr
-34,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,71 T
2,44 T
4,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
2,03 T
2,19 T
4,65 T
Chi phí thuế thu nhập
183,38 Tr
154,52 Tr
327,66 Tr
607,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,34%
9,06%
13,40%
12,88%
Chi phí hoạt động khác
-32,44 Tr
51,23 Tr
28,14 Tr
30,16 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
1,56 T
2,12 T
4,11 T
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
13,77%
16,70%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,44 Tr
49,93 Tr
Chi phí lãi suất
-267,06 Tr
-372,60 Tr
-247,37 Tr
-274,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-267,06 Tr
-372,60 Tr
-216,93 Tr
-224,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 T
3,61 T
3,58 T
5,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,59 Tr
-10,29 Tr
-
81,78 N
Các ứng dụng của Google