Finance

Danh sách
Tại sao 002647 giảm 10,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002647:SHE
Rendong Holdings Group Co Ltd
8,78 CN¥
-10,04%
(-0,98) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002647...
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,65 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Chỉ số P/E
154,50
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
328
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,65 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Chỉ số P/E
154,50
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rendong Holdings Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập24 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,35 Tr
222,41 Tr
216,90 Tr
213,40 Tr
Giá vốn hàng bán
131,59 Tr
145,72 Tr
147,30 Tr
157,59 Tr
Chi phí doanh thu
131,59 Tr
145,72 Tr
147,30 Tr
157,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,95 Tr
10,92 Tr
7,65 Tr
9,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,88 Tr
55,54 Tr
34,49 Tr
32,41 Tr
Chi phí hoạt động
39,62 Tr
70,37 Tr
42,46 Tr
42,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,22 Tr
216,09 Tr
189,76 Tr
199,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,14 Tr
6,33 Tr
27,14 Tr
13,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,17 Tr
3,68 Tr
-1,29 Tr
1,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,80 Tr
-4,46 Tr
55,88 Tr
9,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,03 Tr
69,49 Tr
55,61 Tr
15,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,15 Tr
4,75 Tr
6,79 Tr
3,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
-106,60%
12,15%
38,75%
Chi phí hoạt động khác
-63,93 N
898,75 N
301,74 N
21,14 N
Thu nhập ròng
19,91 Tr
-6,97 Tr
47,02 Tr
4,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
-3,13%
21,68%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,83 Tr
67,12 Tr
30,06 Tr
4,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,71 Tr
-298,97 N
-214,46 N
Chi phí lãi suất ròng
7,83 Tr
62,41 Tr
29,76 Tr
4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,22 Tr
8,41 Tr
29,22 Tr
14,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,39 N
25,39 N
-
500,79 N
Các ứng dụng của Google