Finance

Danh sách
Tại sao 002646 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
002646:SHE
Qinghai Huzh TnYD Hghlnd Brly Srt Co Ltd
7,16 CN¥
+2,58%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002646...
Mở
6,97 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
6,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
19,56 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,12 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,97 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
6,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
19,56 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,12 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qinghai Huzh TnYD Hghlnd Brly Srt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1373
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web002646.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,60 Tr
220,85 Tr
406,31 Tr
168,57 Tr
Giá vốn hàng bán
85,51 Tr
95,76 Tr
155,37 Tr
76,32 Tr
Chi phí doanh thu
85,51 Tr
95,76 Tr
155,37 Tr
76,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,62 Tr
3,88 Tr
3,79 Tr
4,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,73 Tr
90,99 Tr
111,46 Tr
96,36 Tr
Chi phí hoạt động
147,67 Tr
134,07 Tr
181,40 Tr
129,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,19 Tr
229,83 Tr
336,77 Tr
205,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,59 Tr
-8,98 Tr
69,54 Tr
-37,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 Tr
4,87 Tr
-3,72 Tr
2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,14 Tr
-10,23 Tr
65,74 Tr
-40,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,45 Tr
-9,69 Tr
65,92 Tr
-41,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,50 Tr
7,38 Tr
17,14 Tr
-2,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,55%
-72,15%
26,06%
5,66%
Chi phí hoạt động khác
27,67 Tr
38,26 Tr
65,80 Tr
28,48 Tr
Thu nhập ròng
-29,65 Tr
-17,52 Tr
48,48 Tr
-38,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,35%
-7,93%
11,93%
-22,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
631,04 N
212,79 N
372,34 N
214,28 N
Chi phí lãi suất
-517,08 N
-691,67 N
-274,20 N
-291,64 N
Chi phí lãi suất ròng
113,96 N
-478,88 N
98,14 N
-77,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,76 Tr
9,37 Tr
87,88 Tr
-18,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,57 N
-238,16 N
-
-267,00
Các ứng dụng của Google