Finance

Danh sách
002644:SHE
Lanzhou Foci Pharmaceutical Co Ltd
8,21 CN¥
+1,36%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 12:27:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002644...
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,30 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Chỉ số P/E
71,25
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,30 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Chỉ số P/E
71,25
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lanzhou Foci Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfczy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,69 Tr
291,48 Tr
211,57 Tr
228,75 Tr
Giá vốn hàng bán
134,44 Tr
188,10 Tr
133,02 Tr
161,55 Tr
Chi phí doanh thu
134,44 Tr
188,10 Tr
133,02 Tr
161,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,79 Tr
6,48 Tr
4,76 Tr
5,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,98 Tr
54,33 Tr
43,15 Tr
42,82 Tr
Chi phí hoạt động
52,42 Tr
80,50 Tr
56,13 Tr
54,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,86 Tr
268,60 Tr
189,15 Tr
215,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,83 Tr
22,88 Tr
22,42 Tr
13,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,75 Tr
-28,66 Tr
-
-331,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,64 Tr
22,75 Tr
27,03 Tr
17,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,74 Tr
-3,44 Tr
23,64 Tr
14,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
438,81 N
12,94 Tr
4,16 Tr
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,75%
56,89%
15,39%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
-14,75 Tr
21,82 Tr
3,40 Tr
3,72 Tr
Thu nhập ròng
7,98 Tr
11,12 Tr
22,66 Tr
17,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
3,82%
10,71%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
2,52 Tr
1,22 Tr
2,01 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-
-
-548,39 N
Chi phí lãi suất ròng
151,89 N
2,52 Tr
1,22 Tr
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,24 Tr
36,38 Tr
35,92 Tr
28,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,42 N
-7,13 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google