Finance

Danh sách
002643:SHE
Valiant Co Ltd
11,39 CN¥
+1,15%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 09:39:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002643...
Mở
11,44 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
11,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 Tr
Khối lượng
895,40 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,81
Cao nhất trong 52 tuần
22,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,18 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
915,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
11,44 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
11,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 Tr
Khối lượng
895,40 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,81
Cao nhất trong 52 tuần
22,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,18 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
915,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valiant Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,89 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
956,39 Tr
890,31 Tr
1,02 T
968,14 Tr
Giá vốn hàng bán
566,82 Tr
610,58 Tr
650,35 Tr
625,96 Tr
Chi phí doanh thu
566,82 Tr
610,58 Tr
650,35 Tr
625,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
104,96 Tr
127,97 Tr
110,65 Tr
107,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,20 Tr
134,09 Tr
106,64 Tr
109,77 Tr
Chi phí hoạt động
217,75 Tr
298,71 Tr
225,21 Tr
236,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
784,57 Tr
909,29 Tr
875,56 Tr
862,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,82 Tr
-18,98 Tr
139,70 Tr
105,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,82 Tr
-10,42 Tr
-8,34 Tr
6,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,20 Tr
-10,84 Tr
126,87 Tr
105,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,68 Tr
-30,87 Tr
128,76 Tr
95,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
-1,76 Tr
12,35 Tr
-6,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,21%
16,25%
9,73%
-6,60%
Chi phí hoạt động khác
-9,11 Tr
32,73 Tr
7,89 Tr
20,03 Tr
Thu nhập ròng
87,47 Tr
-21,16 Tr
87,83 Tr
89,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
-2,38%
8,65%
9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,02 Tr
4,75 Tr
3,46 Tr
7,08 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,71 Tr
-6,07 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-911,00 N
38,38 N
-2,61 Tr
1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
278,54 Tr
89,96 Tr
248,64 Tr
229,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
278,14 N
541,85 N
-
48,99 N
Các ứng dụng của Google