Finance

Danh sách
002642:SHE
Ronglian Group Ltd
6,89 CN¥
-0,14%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002642...
Mở
6,97 CN¥
Cao
7,08 CN¥
Thấp
6,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,55 Tr
Khối lượng
10,14 Tr
Chỉ số P/E
265,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,58 Tr
Số nhân viên
505
Mở
6,97 CN¥
Cao
7,08 CN¥
Thấp
6,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,55 Tr
Khối lượng
10,14 Tr
Chỉ số P/E
265,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,58 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ronglian Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập12 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webronglian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
383,59 Tr
893,86 Tr
230,80 Tr
460,15 Tr
Giá vốn hàng bán
337,73 Tr
769,58 Tr
197,25 Tr
407,50 Tr
Chi phí doanh thu
337,73 Tr
769,58 Tr
197,25 Tr
407,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,73 Tr
24,34 Tr
9,48 Tr
13,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,82 Tr
58,88 Tr
22,77 Tr
34,37 Tr
Chi phí hoạt động
47,47 Tr
103,61 Tr
31,57 Tr
45,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,20 Tr
873,18 Tr
228,82 Tr
453,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,61 Tr
20,67 Tr
1,98 Tr
7,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
-1,34 Tr
34,56 N
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,66 Tr
16,04 Tr
756,16 N
4,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,87 Tr
18,34 Tr
38,12 N
2,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,79 Tr
2,43 Tr
-59,56 N
-49,14 N
Thuế suất hiệu dụng
59,78%
15,14%
-7,88%
-1,10%
Chi phí hoạt động khác
564,40 N
3,39 Tr
510,85 N
1,84 Tr
Thu nhập ròng
-1,87 Tr
13,61 Tr
815,72 N
4,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,49%
1,52%
0,35%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
602,50 N
2,12 Tr
1,04 Tr
933,13 N
Chi phí lãi suất
-4,61 Tr
-3,65 Tr
-3,01 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,01 Tr
-1,53 Tr
-1,97 Tr
-3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 Tr
23,34 Tr
4,65 Tr
9,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
727,57 N
34,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google