Finance

Danh sách
Tại sao 002640 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
002640:SHE
Global Top E-Commerce Co Ltd
3,91 CN¥
+2,62%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002640...
Mở
3,80 CN¥
Cao
3,99 CN¥
Thấp
3,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,54 Tr
Khối lượng
284,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
519
Mở
3,80 CN¥
Cao
3,99 CN¥
Thấp
3,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,54 Tr
Khối lượng
284,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
519
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Top E-Commerce Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên519
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkjtbao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,42 T
1,29 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,28 T
1,15 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,28 T
1,15 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,30 Tr
111,34 Tr
83,07 Tr
111,23 Tr
Chi phí hoạt động
130,41 Tr
128,89 Tr
106,52 Tr
83,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,41 T
1,26 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,03 Tr
6,20 Tr
29,85 Tr
82,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
-105,80 Tr
4,42 Tr
-16,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-269,37 N
-380,37 Tr
164,67 Tr
42,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 Tr
-141,00 Tr
164,95 Tr
40,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,78 Tr
19,96 Tr
7,25 Tr
13,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4.374,29%
-5,25%
4,40%
31,81%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
1,83 Tr
2,96 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
-10,94 Tr
-400,63 Tr
157,20 Tr
27,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
-28,23%
12,19%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
-
165,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,16 Tr
-39,12 Tr
-35,26 Tr
-36,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,93 Tr
-39,12 Tr
130,68 Tr
-36,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,14 Tr
7,02 Tr
30,67 Tr
82,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-765,67 N
186,87 N
-
52,60 N
Các ứng dụng của Google