Finance

Danh sách
002636:SHE
Goldenmax International Group Ltd
67,80 CN¥
+0,92%
(+0,62) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002636...
Mở
67,10 CN¥
Cao
70,87 CN¥
Thấp
67,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,85 Tr
Khối lượng
43,21 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
67,10 CN¥
Cao
70,87 CN¥
Thấp
67,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,85 Tr
Khối lượng
43,21 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goldenmax International Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldenmax.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,23 T
1,26 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
988,02 Tr
926,70 Tr
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
988,02 Tr
926,70 Tr
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,88 Tr
46,71 Tr
50,56 Tr
79,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,42 Tr
62,80 Tr
51,91 Tr
64,14 Tr
Chi phí hoạt động
83,47 Tr
115,25 Tr
100,26 Tr
162,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,10 T
1,03 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,66 Tr
125,65 Tr
232,81 Tr
629,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,33 Tr
-4,09 Tr
-8,97 Tr
7,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,07 Tr
129,37 Tr
220,05 Tr
643,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,77 Tr
132,13 Tr
242,40 Tr
632,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,13 Tr
1,74 Tr
18,47 Tr
78,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,01%
1,35%
8,39%
12,20%
Chi phí hoạt động khác
-9,22 Tr
-1,99 Tr
-3,43 Tr
14,51 Tr
Thu nhập ròng
102,45 Tr
127,82 Tr
201,84 Tr
564,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,53%
10,40%
16,02%
26,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
11,87 Tr
18,56 Tr
8,53 Tr
Chi phí lãi suất
-240,32 N
-175,27 N
-10,00
-2,27 N
Chi phí lãi suất ròng
3,50 Tr
11,69 Tr
18,56 Tr
8,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,44 Tr
160,54 Tr
267,69 Tr
660,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,79 N
54,62 N
-
401,89 N
Các ứng dụng của Google