Finance

Danh sách
002635:SHE
Suzhou Anjie Technology Co Ltd
12,44 CN¥
-0,88%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002635...
Mở
12,79 CN¥
Cao
12,83 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,60 Tr
Khối lượng
15,82 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,60
Cao nhất trong 52 tuần
24,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,69 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
12,79 CN¥
Cao
12,83 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,60 Tr
Khối lượng
15,82 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,60
Cao nhất trong 52 tuần
24,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,69 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Anjie Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,04 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webanjiecorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
1,27 T
1,16 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,04 T
934,84 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,04 T
934,84 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
108,21 Tr
100,48 Tr
81,32 Tr
93,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,48 Tr
106,45 Tr
102,08 Tr
112,54 Tr
Chi phí hoạt động
209,00 Tr
241,73 Tr
184,92 Tr
225,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,28 T
1,12 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,09 Tr
-17,67 Tr
35,42 Tr
10,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,62 Tr
-27,77 Tr
-15,89 Tr
15,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,16 Tr
1,47 Tr
37,43 Tr
157,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,83 Tr
15,95 Tr
38,09 Tr
125,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,68 Tr
-2,65 Tr
2,60 Tr
27,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,68%
-180,28%
6,95%
17,81%
Chi phí hoạt động khác
-23,25 Tr
38,91 Tr
3,05 Tr
15,21 Tr
Thu nhập ròng
38,65 Tr
10,70 Tr
34,89 Tr
129,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
0,85%
3,02%
10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,30 Tr
60,39 Tr
21,48 Tr
140,14 Tr
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-4,36 Tr
-2,91 Tr
-3,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,74 Tr
56,03 Tr
18,57 Tr
136,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,65 Tr
75,66 Tr
128,75 Tr
107,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
596,02 N
59,82 N
-
-14,50 Tr
Các ứng dụng của Google