Finance

Danh sách
002633:SHE
Shenke Slide Bearing Corp
14,18 CN¥
-1,87%
(-0,27) 1 ngày
15 thg 10, 09:32:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002633...
Mở
14,22 CN¥
Cao
14,29 CN¥
Thấp
14,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
147,60 N
Chỉ số P/E
182,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
484
Mở
14,22 CN¥
Cao
14,29 CN¥
Thấp
14,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
147,60 N
Chỉ số P/E
182,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenke Slide Bearing Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập5 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshenke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,92 Tr
87,28 Tr
75,65 Tr
80,46 Tr
Giá vốn hàng bán
63,14 Tr
72,45 Tr
59,91 Tr
56,26 Tr
Chi phí doanh thu
63,14 Tr
72,45 Tr
59,91 Tr
56,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,75 Tr
3,56 Tr
836,81 N
4,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,50 Tr
7,56 Tr
7,53 Tr
8,68 Tr
Chi phí hoạt động
19,51 Tr
15,15 Tr
10,73 Tr
17,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,66 Tr
87,59 Tr
70,64 Tr
73,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
-316,37 N
5,01 Tr
6,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
502,40 N
233,87 N
-1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 Tr
-1,36 Tr
5,20 Tr
4,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 Tr
334,65 N
4,83 Tr
5,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
499,98 N
-375,96 N
-
-130,04 N
Thuế suất hiệu dụng
14,90%
27,62%
-
-2,92%
Chi phí hoạt động khác
312,40 N
2,82 Tr
1,49 Tr
1,53 Tr
Thu nhập ròng
2,85 Tr
-985,28 N
5,20 Tr
4,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
-1,13%
6,88%
5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,11 N
384,25 N
56,67 N
56,46 N
Chi phí lãi suất
-17,93 N
-256,03 N
-471,49 N
-443,30 N
Chi phí lãi suất ròng
5,17 N
128,22 N
-414,82 N
-386,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,60 Tr
5,01 Tr
10,33 Tr
12,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-156,82 N
198,29 N
-
-38,75 N
Các ứng dụng của Google