Finance

Danh sách
002632:SHE
Daoming Optics&Chemical Co Ltd
8,10 CN¥
-0,86%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 14:26:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002632...
Mở
8,33 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,35 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
16,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,33 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,35 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
16,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daoming Optics&Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,78 Tr
389,07 Tr
292,23 Tr
344,56 Tr
Giá vốn hàng bán
222,49 Tr
299,62 Tr
193,94 Tr
237,56 Tr
Chi phí doanh thu
222,49 Tr
299,62 Tr
193,94 Tr
237,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,60 Tr
16,51 Tr
11,91 Tr
14,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,12 Tr
43,34 Tr
38,04 Tr
38,53 Tr
Chi phí hoạt động
58,83 Tr
47,10 Tr
48,58 Tr
61,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,32 Tr
346,72 Tr
242,53 Tr
299,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,46 Tr
42,35 Tr
49,70 Tr
45,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,40 Tr
-14,48 Tr
3,79 Tr
-5,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,01 Tr
54,84 Tr
51,35 Tr
56,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,66 Tr
48,42 Tr
52,99 Tr
45,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,59 Tr
12,66 Tr
10,29 Tr
9,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
23,08%
20,03%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
2,17 Tr
5,99 Tr
1,23 Tr
5,52 Tr
Thu nhập ròng
65,50 Tr
42,10 Tr
41,00 Tr
46,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,76%
10,82%
14,03%
13,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,80 Tr
8,72 Tr
1,76 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-
-2,26 Tr
-764,19 N
Chi phí lãi suất ròng
3,47 Tr
8,72 Tr
-498,97 N
932,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,59 Tr
71,54 Tr
78,89 Tr
68,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,12 N
-
-19,76 N
Các ứng dụng của Google