Finance

Danh sách
Tại sao 002631 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
002631:SHE
Der Future Scienc & Tech Hldg Grp Co Ltd
11,52 CN¥
-2,29%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002631...
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,39 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,65 Tr
Khối lượng
28,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,39 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,65 Tr
Khối lượng
28,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Der Future Scienc & Tech Hldg Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập2 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web002631.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,17 Tr
334,72 Tr
147,16 Tr
234,96 Tr
Giá vốn hàng bán
248,74 Tr
316,84 Tr
121,25 Tr
196,54 Tr
Chi phí doanh thu
248,74 Tr
316,84 Tr
121,25 Tr
196,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,23 Tr
3,77 Tr
7,66 Tr
5,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,38 Tr
85,02 Tr
38,95 Tr
46,66 Tr
Chi phí hoạt động
68,13 Tr
154,69 Tr
43,60 Tr
52,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
316,87 Tr
471,53 Tr
164,86 Tr
248,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,70 Tr
-136,81 Tr
-17,70 Tr
-13,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-337,86 N
-1,85 Tr
-101,32 N
-686,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,35 Tr
-152,98 Tr
-11,34 Tr
-7,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,67 Tr
-128,49 Tr
-13,15 Tr
-9,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,43 Tr
4,60 Tr
3,12 Tr
-48,18 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,54%
-3,01%
-27,56%
0,63%
Chi phí hoạt động khác
183,82 N
3,61 Tr
2,49 Tr
3,94 Tr
Thu nhập ròng
-13,77 Tr
-150,01 Tr
-14,05 Tr
-8,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,47%
-44,82%
-9,54%
-3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 Tr
11,36 Tr
6,12 Tr
6,94 Tr
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-900,36 N
-1,47 Tr
-1,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,37 Tr
10,46 Tr
4,65 Tr
5,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,90 Tr
-125,89 Tr
-6,78 Tr
-848,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,06 N
344,04 N
-
-1,90 Tr
Các ứng dụng của Google