Finance

Danh sách
Tại sao 002629 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
002629:SHE
Zhejiang Renzhi Co Ltd
4,24 CN¥
+3,16%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 10:45:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002629...
Mở
4,17 CN¥
Cao
4,25 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,52 Tr
Khối lượng
7,34 Tr
Chỉ số P/E
198,22
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,82 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,10 Tr
Số nhân viên
131
Mở
4,17 CN¥
Cao
4,25 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,52 Tr
Khối lượng
7,34 Tr
Chỉ số P/E
198,22
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,82 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,10 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Renzhi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập27 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,12 Tr
225,21 Tr
35,61 Tr
33,36 Tr
Giá vốn hàng bán
19,06 Tr
185,97 Tr
32,96 Tr
30,57 Tr
Chi phí doanh thu
19,06 Tr
185,97 Tr
32,96 Tr
30,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,33 Tr
8,22 Tr
5,32 Tr
9,09 Tr
Chi phí hoạt động
7,25 Tr
10,77 Tr
5,31 Tr
9,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,31 Tr
196,73 Tr
38,27 Tr
40,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,18 Tr
28,48 Tr
-2,65 Tr
-6,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-560,48 N
-39,31 N
-16,16 N
-1,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,67 Tr
32,82 Tr
-3,70 Tr
-6,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,99 Tr
32,54 Tr
-2,93 Tr
-7,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-62,01 N
1,69 Tr
-114,84 N
266,65 N
Thuế suất hiệu dụng
0,64%
5,14%
3,11%
-4,14%
Chi phí hoạt động khác
217,07 N
410,27 N
163,22 N
172,04 N
Thu nhập ròng
-9,30 Tr
30,54 Tr
-3,97 Tr
-8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,33%
13,56%
-11,14%
-24,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
932,00
4,31 Tr
-
132,56 N
Chi phí lãi suất
-242,50 N
-208,49 N
-260,66 N
-373,47 N
Chi phí lãi suất ròng
-241,57 N
4,10 Tr
-260,66 N
-240,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,11 Tr
29,44 Tr
-1,69 Tr
-5,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,33 N
67,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google