Finance

Danh sách
002625:SHE
Kuang-Chi Technologies Co Ltd
23,32 CN¥
+1,48%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002625...
Mở
23,15 CN¥
Cao
23,77 CN¥
Thấp
22,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,27 Tr
Khối lượng
22,57 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,40
Cao nhất trong 52 tuần
57,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,71 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
3 N
Mở
23,15 CN¥
Cao
23,77 CN¥
Thấp
22,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,27 Tr
Khối lượng
22,57 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,40
Cao nhất trong 52 tuần
57,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,71 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuang-Chi Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập18 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkc-t.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,90 Tr
449,61 Tr
522,35 Tr
605,65 Tr
Giá vốn hàng bán
354,00 Tr
264,14 Tr
261,94 Tr
300,93 Tr
Chi phí doanh thu
354,00 Tr
264,14 Tr
261,94 Tr
300,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,43 Tr
51,82 Tr
30,82 Tr
29,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,04 Tr
48,95 Tr
36,83 Tr
36,19 Tr
Chi phí hoạt động
63,07 Tr
103,95 Tr
87,47 Tr
169,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,07 Tr
368,09 Tr
349,41 Tr
469,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,83 Tr
81,53 Tr
172,93 Tr
135,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,86 N
-102,45 N
-310,81 N
-311,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
251,78 Tr
111,36 Tr
201,38 Tr
165,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,31 Tr
107,17 Tr
198,21 Tr
166,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,69 Tr
30,25 Tr
25,22 Tr
22,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,59%
27,17%
12,53%
13,57%
Chi phí hoạt động khác
-15,54 Tr
20,48 Tr
-2,13 Tr
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
220,09 Tr
81,11 Tr
176,15 Tr
142,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,71%
18,04%
33,72%
23,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,56 Tr
25,75 Tr
25,59 Tr
31,01 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
27,56 Tr
25,75 Tr
25,59 Tr
31,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
265,89 Tr
126,03 Tr
217,44 Tr
190,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,65 N
-12,65 N
-
-
Các ứng dụng của Google