Finance

Danh sách
002624:SHE
Thế giới Hoàn mỹ Ảnh thị
9,77 CN¥
-1,91%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002624...
Mở
10,01 CN¥
Cao
10,22 CN¥
Thấp
9,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,53 Tr
Khối lượng
54,94 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
205,73
Cao nhất trong 52 tuần
23,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
3 N
Mở
10,01 CN¥
Cao
10,22 CN¥
Thấp
9,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,53 Tr
Khối lượng
54,94 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
205,73
Cao nhất trong 52 tuần
23,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Perfect World Pictures is a Chinese entertainment company. Founded in 2008, it engages in the production, distribution and marketing of film and television content, content related advertising, merchandising business, and talent management business, as well as investment. In late 2015, Perfect World commenced a long term co-financing deal with Universal Pictures, which represents the first time a Chinese company has directly invested in a multi-year slate deal with a major American studio. PWPIC trades on the Shenzhen Stock Exchange in China under Ticker 002624. Wikipedia
Giới thiệu về Thế giới Hoàn mỹ Ảnh thị
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lậpthg 8 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpwrd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,24 T
1,17 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
596,91 Tr
446,52 Tr
389,83 Tr
443,58 Tr
Chi phí doanh thu
596,91 Tr
446,52 Tr
389,83 Tr
443,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
420,15 Tr
262,39 Tr
348,15 Tr
393,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
368,85 Tr
310,39 Tr
354,91 Tr
1,00 T
Chi phí hoạt động
796,86 Tr
613,07 Tr
676,24 Tr
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,06 T
1,07 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,98 Tr
183,22 Tr
105,10 Tr
-278,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-573,89 N
-1,04 Tr
-2,55 Tr
703,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
229,24 Tr
42,50 Tr
127,61 Tr
-221,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,34 Tr
176,85 Tr
119,05 Tr
-259,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,70 Tr
4,53 Tr
26,08 Tr
22,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,07%
10,65%
20,43%
-10,36%
Chi phí hoạt động khác
8,60 Tr
6,93 Tr
2,76 Tr
7,72 Tr
Thu nhập ròng
162,32 Tr
65,33 Tr
102,68 Tr
-221,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,41%
5,26%
8,77%
-14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,05
-
-0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,35 Tr
25,87 Tr
Chi phí lãi suất
-30,51 Tr
-7,21 Tr
-3,84 Tr
-3,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,51 Tr
-7,21 Tr
16,51 Tr
22,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
345,45 Tr
195,82 Tr
117,70 Tr
-266,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-383,54 N
290,82 N
-
-552,85 N
Các ứng dụng của Google