Finance

Danh sách
002617:SHE
Roshow Technology Co Ltd
6,17 CN¥
+0,33%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002617...
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,31 CN¥
Thấp
5,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,62 Tr
Khối lượng
119,64 Tr
Chỉ số P/E
65,81
Cao nhất trong 52 tuần
10,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,31 CN¥
Thấp
5,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,62 Tr
Khối lượng
119,64 Tr
Chỉ số P/E
65,81
Cao nhất trong 52 tuần
10,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roshow Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập24 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
911,20 Tr
956,67 Tr
993,83 Tr
Giá vốn hàng bán
793,09 Tr
716,82 Tr
770,98 Tr
780,57 Tr
Chi phí doanh thu
793,09 Tr
716,82 Tr
770,98 Tr
780,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,00 Tr
31,89 Tr
24,09 Tr
36,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,40 Tr
61,44 Tr
52,88 Tr
56,65 Tr
Chi phí hoạt động
125,10 Tr
69,83 Tr
84,81 Tr
109,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
918,20 Tr
786,65 Tr
855,79 Tr
890,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,61 Tr
124,55 Tr
100,88 Tr
103,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,30 Tr
-101,95 Tr
6,63 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,64 Tr
-41,28 Tr
81,11 Tr
52,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,59 Tr
58,75 Tr
75,38 Tr
69,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,38 Tr
7,90 Tr
15,63 Tr
17,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,97%
-19,14%
19,28%
33,57%
Chi phí hoạt động khác
7,49 Tr
4,98 Tr
4,88 Tr
5,31 Tr
Thu nhập ròng
95,88 Tr
-34,14 Tr
70,92 Tr
43,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,50%
-3,75%
7,41%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
35,49 Tr
1,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,63 Tr
-
-33,21 Tr
-4,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,09 Tr
35,49 Tr
-32,13 Tr
-4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,02 Tr
205,96 Tr
182,28 Tr
186,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
503,03 N
946,61 N
-
-2,18 Tr
Các ứng dụng của Google