Finance

Danh sách
Tại sao 002614 tăng 10,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002614:SHE
Xiamen Comfort Sci&Tech Group Co Ltd
8,77 CN¥
+10,04%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002614...
Mở
8,00 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
8,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,18 Tr
Khối lượng
49,20 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,74 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
8,00 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
8,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,18 Tr
Khối lượng
49,20 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,31 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,74 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Comfort Sci&Tech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,72 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,36 T
1,28 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
926,53 Tr
929,45 Tr
885,02 Tr
975,82 Tr
Chi phí doanh thu
926,53 Tr
929,45 Tr
885,02 Tr
975,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,57 Tr
45,52 Tr
53,90 Tr
52,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,90 Tr
393,14 Tr
358,44 Tr
356,62 Tr
Chi phí hoạt động
412,52 Tr
444,45 Tr
430,01 Tr
429,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,37 T
1,32 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,91 Tr
-11,00 Tr
-39,45 Tr
21,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,01 Tr
-54,52 Tr
-41,60 Tr
42,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,14 Tr
-34,28 Tr
-70,93 Tr
-8,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,75 Tr
-43,28 Tr
-77,99 Tr
-14,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,09 Tr
9,28 Tr
-3,98 Tr
-31,12 N
Thuế suất hiệu dụng
28,33%
-27,08%
5,61%
0,38%
Chi phí hoạt động khác
2,14 Tr
7,71 Tr
9,67 Tr
3,71 Tr
Thu nhập ròng
28,24 Tr
-43,00 Tr
-66,14 Tr
-7,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
-3,15%
-5,18%
-0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,85 Tr
12,82 Tr
11,98 Tr
9,96 Tr
Chi phí lãi suất
-5,52 Tr
-19,73 Tr
-8,91 Tr
-16,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
328,46 N
-6,91 Tr
3,07 Tr
-6,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,87 Tr
32,89 Tr
4,44 Tr
59,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,00 N
-75,50 N
-
22,98 N
Các ứng dụng của Google