Finance

Danh sách
002611:SHE
Guangdong Dongfang Precision & Tech
12,46 CN¥
+1,38%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002611...
Mở
12,46 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
14,56 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,54
Cao nhất trong 52 tuần
22,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
3,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
2 N
Mở
12,46 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
14,56 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,54
Cao nhất trong 52 tuần
22,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
3,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Dongfang Precision & Tech
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdf-global.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,84 T
1,05 T
643,43 Tr
Giá vốn hàng bán
922,32 Tr
1,38 T
808,02 Tr
487,97 Tr
Chi phí doanh thu
922,32 Tr
1,38 T
808,02 Tr
487,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,51 Tr
23,37 Tr
27,45 Tr
16,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,99 Tr
164,03 Tr
171,47 Tr
69,07 Tr
Chi phí hoạt động
159,89 Tr
190,59 Tr
205,65 Tr
91,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,57 T
1,01 T
579,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,15 Tr
271,22 Tr
33,76 Tr
63,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,48 Tr
3,62 Tr
-17,71 Tr
15,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,04 Tr
309,41 Tr
5,96 Tr
4,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,73 Tr
254,11 Tr
26,81 Tr
4,62 T
Chi phí thuế thu nhập
39,63 Tr
80,08 Tr
9,29 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
24,16%
25,88%
155,82%
20,81%
Chi phí hoạt động khác
3,26 Tr
-4,32 Tr
4,09 Tr
7,37 Tr
Thu nhập ròng
112,95 Tr
214,87 Tr
-9,42 Tr
3,86 T
Biên lợi nhuận ròng
9,18%
11,68%
-0,90%
599,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,81 Tr
6,06 Tr
12,63 Tr
4,58 T
Chi phí lãi suất
-3,33 Tr
-3,69 Tr
-1,88 Tr
-1,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,48 Tr
2,38 Tr
10,76 Tr
4,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,45 Tr
293,32 Tr
55,87 Tr
81,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,82 N
1,11 Tr
-
10,10 N
Các ứng dụng của Google