Finance

Danh sách
Tại sao 002608 giảm 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
002608:SHE
Jiangsu Guoxin Corp Ltd
7,38 CN¥
-2,89%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002608...
Mở
7,57 CN¥
Cao
7,60 CN¥
Thấp
7,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,79 Tr
Khối lượng
18,71 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
11,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
6 N
Mở
7,57 CN¥
Cao
7,60 CN¥
Thấp
7,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,79 Tr
Khối lượng
18,71 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
11,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Guoxin Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,89 N
Ngày thành lập16 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsgxgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,46 T
9,38 T
8,79 T
8,92 T
Giá vốn hàng bán
8,65 T
8,05 T
7,86 T
7,89 T
Chi phí doanh thu
8,65 T
8,05 T
7,86 T
7,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
838,46 N
70,63 Tr
4,20 N
21,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,77 Tr
442,72 Tr
235,76 Tr
228,86 Tr
Chi phí hoạt động
287,24 Tr
692,33 Tr
296,20 Tr
353,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,93 T
8,74 T
8,16 T
8,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,53 T
639,22 Tr
634,70 Tr
678,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,82 Tr
-22,19 Tr
4,99 Tr
-8,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,91 T
456,87 Tr
1,12 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 T
708,50 Tr
1,01 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
232,56 Tr
68,86 Tr
114,50 Tr
181,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,19%
15,07%
10,25%
12,00%
Chi phí hoạt động khác
23,62 Tr
156,09 Tr
60,38 Tr
72,67 Tr
Thu nhập ròng
1,20 T
237,24 Tr
780,26 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
11,45%
2,53%
8,87%
11,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
665,29 Tr
311,05 Tr
595,87 Tr
1,12 T
Chi phí lãi suất
-228,10 Tr
-219,78 Tr
-227,26 Tr
-223,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
437,19 Tr
91,28 Tr
368,61 Tr
899,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,14 T
1,36 T
1,36 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
117,74 N
657,21 N
-
-18,30 Tr
Các ứng dụng của Google