Finance

Danh sách
Tại sao 002607 giảm 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
002607:SHE
Offcn Education Technology Co Ltd
1,82 CN¥
-2,67%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002607...
Mở
1,84 CN¥
Cao
1,88 CN¥
Thấp
1,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,42 Tr
Khối lượng
136,91 Tr
Chỉ số P/E
186,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,17 T
Số nhân viên
7 N
Mở
1,84 CN¥
Cao
1,88 CN¥
Thấp
1,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,42 Tr
Khối lượng
136,91 Tr
Chỉ số P/E
186,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,17 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Offcn Education Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,32 N
Ngày thành lập25 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboffcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,13 Tr
579,56 Tr
599,83 Tr
569,49 Tr
Giá vốn hàng bán
203,58 Tr
231,29 Tr
226,52 Tr
237,13 Tr
Chi phí doanh thu
203,58 Tr
231,29 Tr
226,52 Tr
237,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,91 Tr
71,86 Tr
33,12 Tr
34,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,71 Tr
208,94 Tr
188,64 Tr
218,64 Tr
Chi phí hoạt động
233,60 Tr
285,61 Tr
227,77 Tr
262,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
437,18 Tr
516,89 Tr
454,29 Tr
499,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,95 Tr
62,67 Tr
145,54 Tr
69,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,66 Tr
-41,28 Tr
-13,80 Tr
-15,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,57 Tr
-34,33 Tr
90,33 Tr
26,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,15 Tr
431,88 N
93,99 Tr
31,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
391,23 N
8,84 Tr
43,17 Tr
2,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,28%
-25,77%
47,79%
7,84%
Chi phí hoạt động khác
8,06 Tr
5,43 Tr
3,89 Tr
6,74 Tr
Thu nhập ròng
30,18 Tr
-43,08 Tr
47,33 Tr
25,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
-7,43%
7,89%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,95 N
4,43 Tr
11,69 N
84,00 N
Chi phí lãi suất
-34,22 Tr
-25,38 Tr
-37,76 Tr
-23,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,14 Tr
-20,95 Tr
-37,75 Tr
-23,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,84 Tr
89,12 Tr
171,99 Tr
95,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,47 N
-6,65 Tr
-
-9,40 N
Các ứng dụng của Google