Finance

Danh sách
Tại sao 002606 giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
002606:SHE
Dalian Insulator Group Co Ltd
11,19 CN¥
-2,53%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002606...
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
11,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 Tr
Khối lượng
8,68 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,47 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
11,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 Tr
Khối lượng
8,68 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,47 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalian Insulator Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webinsulators.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
519,70 Tr
678,17 Tr
420,41 Tr
443,15 Tr
Giá vốn hàng bán
349,20 Tr
446,93 Tr
262,54 Tr
268,82 Tr
Chi phí doanh thu
349,20 Tr
446,93 Tr
262,54 Tr
268,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,72 Tr
34,98 Tr
24,32 Tr
25,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,16 Tr
51,76 Tr
56,09 Tr
41,47 Tr
Chi phí hoạt động
81,10 Tr
101,64 Tr
77,40 Tr
76,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
430,30 Tr
548,57 Tr
339,93 Tr
345,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,40 Tr
129,60 Tr
80,48 Tr
97,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,51 Tr
-3,68 Tr
-8,05 Tr
7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,36 Tr
125,32 Tr
72,85 Tr
103,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,54 Tr
124,63 Tr
72,68 Tr
98,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,12 Tr
29,24 Tr
13,26 Tr
8,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,64%
23,33%
18,20%
8,23%
Chi phí hoạt động khác
-14,41 Tr
23,69 Tr
1,71 Tr
5,45 Tr
Thu nhập ròng
68,80 Tr
96,48 Tr
59,50 Tr
95,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,24%
14,23%
14,15%
21,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
2,52 Tr
2,11 Tr
4,36 Tr
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-3,59 Tr
-1,86 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,10 N
-1,06 Tr
245,59 N
2,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,49 Tr
145,39 Tr
96,27 Tr
115,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
724,17 N
-670,80 N
-
-14,61 N
Các ứng dụng của Google