Finance

Danh sách
002602:SHE
Zhejiang Century Huatong Group Co Ltd
12,65 CN¥
-1,48%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002602...
Mở
12,55 CN¥
Cao
13,03 CN¥
Thấp
12,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,37 Tr
Khối lượng
96,67 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,29
Cao nhất trong 52 tuần
20,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 T
Số nhân viên
6 N
Mở
12,55 CN¥
Cao
13,03 CN¥
Thấp
12,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,37 Tr
Khối lượng
96,67 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,29
Cao nhất trong 52 tuần
20,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Century Huatong Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập31 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websjhuatong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,02 T
10,67 T
11,01 T
11,11 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
3,22 T
3,08 T
2,97 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
3,22 T
3,08 T
2,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
756,22 Tr
559,94 Tr
500,00 Tr
601,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 T
4,83 T
5,09 T
4,77 T
Chi phí hoạt động
4,98 T
5,58 T
5,54 T
5,45 T
Tổng chi phí hoạt động
7,93 T
8,79 T
8,62 T
8,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,08 T
1,88 T
2,40 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,90 Tr
-11,70 Tr
26,91 Tr
-33,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,02 T
1,69 T
2,45 T
2,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,84 T
2,46 T
2,72 T
Chi phí thuế thu nhập
293,16 Tr
417,52 Tr
397,56 Tr
410,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,49%
24,65%
16,25%
13,95%
Chi phí hoạt động khác
-52,07 Tr
102,44 Tr
-35,60 Tr
63,92 Tr
Thu nhập ròng
1,70 T
1,25 T
2,03 T
2,48 T
Biên lợi nhuận ròng
16,98%
11,69%
18,41%
22,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,41 Tr
48,74 Tr
68,67 Tr
40,46 Tr
Chi phí lãi suất
-113,35 Tr
-39,82 Tr
-26,15 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-64,94 Tr
8,92 Tr
42,52 Tr
40,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,27 T
2,06 T
2,58 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,43 Tr
-12,18 Tr
-
-1,77 Tr
Các ứng dụng của Google