Finance

Danh sách
Tại sao 002601 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
002601:SHE
LB Group Co Ltd
14,22 CN¥
+2,08%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 10:52:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002601...
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,23 CN¥
Thấp
13,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,71 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Chỉ số P/E
46,54
Cao nhất trong 52 tuần
23,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
19 N
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,23 CN¥
Thấp
13,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,71 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Chỉ số P/E
46,54
Cao nhất trong 52 tuần
23,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LB Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,1 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,10 T
6,53 T
7,15 T
7,26 T
Giá vốn hàng bán
4,93 T
5,56 T
6,04 T
5,43 T
Chi phí doanh thu
4,93 T
5,56 T
6,04 T
5,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
271,02 Tr
286,49 Tr
234,16 Tr
354,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,03 Tr
651,15 Tr
358,25 Tr
399,99 Tr
Chi phí hoạt động
628,73 Tr
1,10 T
657,00 Tr
847,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,56 T
6,66 T
6,69 T
6,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
547,41 Tr
-122,74 Tr
460,45 Tr
989,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,59 Tr
-143,14 Tr
-93,56 Tr
142,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
378,30 Tr
-473,14 Tr
278,26 Tr
867,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
428,84 Tr
-322,34 Tr
284,38 Tr
838,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,04 Tr
27,46 Tr
68,08 Tr
105,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,59%
-5,80%
24,47%
12,20%
Chi phí hoạt động khác
417,29 N
149,43 Tr
31,58 Tr
81,30 Tr
Thu nhập ròng
289,19 Tr
-429,89 Tr
187,00 Tr
656,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,74%
-6,58%
2,61%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,54 Tr
37,79 Tr
27,57 Tr
39,36 Tr
Chi phí lãi suất
-139,51 Tr
-135,77 Tr
-110,08 Tr
-131,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,97 Tr
-97,98 Tr
-82,51 Tr
-92,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,31 T
684,76 Tr
1,27 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,13 Tr
6,76 Tr
-
-7,68 Tr
Các ứng dụng của Google