Finance

Danh sách
002600:SHE
Lingyi iTech (Guangdong) Co
10,01 CN¥
+1,52%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002600...
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,10 CN¥
Thấp
9,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,14 Tr
Khối lượng
69,81 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,81 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 T
Số nhân viên
100 N
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,10 CN¥
Thấp
9,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,14 Tr
Khối lượng
69,81 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,81 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 T
Số nhân viên
100 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lingyi iTech (Guangdong) Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,97 T
13,84 T
12,64 T
12,51 T
Giá vốn hàng bán
10,90 T
12,29 T
10,55 T
10,76 T
Chi phí doanh thu
10,90 T
12,29 T
10,55 T
10,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
662,88 Tr
580,16 Tr
688,64 Tr
743,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
619,08 Tr
644,01 Tr
625,44 Tr
698,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,49 T
1,15 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
12,07 T
13,79 T
11,70 T
12,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
52,31 Tr
939,44 Tr
159,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-211,27 Tr
178,58 Tr
-291,72 Tr
265,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 T
356,52 Tr
430,11 Tr
469,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
-54,76 Tr
717,94 Tr
-18,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,70 Tr
-4,21 Tr
29,30 Tr
92,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,24%
-1,18%
6,81%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
-115,56 Tr
176,85 Tr
-61,25 Tr
138,90 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
346,35 Tr
391,64 Tr
371,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,24%
2,50%
3,10%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,72 Tr
79,49 Tr
166,90 Tr
125,34 Tr
Chi phí lãi suất
-91,97 Tr
-113,92 Tr
-96,68 Tr
-101,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,25 Tr
-34,43 Tr
70,22 Tr
23,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,35 T
543,26 Tr
1,43 T
763,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,85 Tr
-3,72 Tr
-
-2,24 Tr
Các ứng dụng của Google