Finance

Danh sách
002600:KRX
Choheung Corp
139.400,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:22:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002600...
Mở
139.300 ₩
Cao
139.500 ₩
Thấp
137.500 ₩
Vốn hoá thị trường
83,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
13,00
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
1.500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,09
Cao nhất trong 52 tuần
164.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
132.300 ₩
EPS
3.660 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 N
Số nhân viên
546
Mở
139.300 ₩
Cao
139.500 ₩
Thấp
137.500 ₩
Vốn hoá thị trường
83,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
13,00
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
1.500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,09
Cao nhất trong 52 tuần
164.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
132.300 ₩
EPS
3.660 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 N
Số nhân viên
546
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Choheung Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên546
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,07 T
127,88 T
122,54 T
126,19 T
Giá vốn hàng bán
109,78 T
115,04 T
111,48 T
113,25 T
Chi phí doanh thu
109,78 T
115,04 T
111,48 T
113,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,71 T
7,53 T
6,79 T
6,94 T
Chi phí hoạt động
7,10 T
8,16 T
7,30 T
7,31 T
Tổng chi phí hoạt động
116,88 T
123,20 T
118,78 T
120,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,19 T
4,68 T
3,76 T
5,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,42 T
726,21 Tr
505,69 Tr
974,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,18 T
901,35 Tr
-2,67 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
899,41 Tr
-2,67 T
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
420,67 Tr
-411,46 Tr
-630,10 Tr
244,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
-45,65%
23,59%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
122,29 Tr
102,96 Tr
18,00 Tr
47,34 Tr
Thu nhập ròng
1,76 T
1,31 T
-2,04 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
1,03%
-1,67%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
286,75 Tr
346,90 Tr
285,74 Tr
464,44 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 T
-2,09 T
-1,83 T
-2,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,83 T
-1,74 T
-1,54 T
-1,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,08 Tr
176,23 Tr
175,46 Tr
166,13 Tr
EBITDA
8,63 T
7,25 T
6,46 T
8,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,96 Tr
-1,94 Tr
-262,00 N
52,24 Tr
Các ứng dụng của Google