Finance

Danh sách
0025:HKG
Chevalier International Holdings Ltd
4,52 HK$
-0,44%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 13:00:01 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0025...
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 HK$
EPS
1,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 HK$
EPS
1,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chevalier International Holdings Ltd., is a property developer in Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Chevalier International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchevalier.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,97 T
1,97 T
2,14 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,78 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,78 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,02 Tr
134,02 Tr
128,87 Tr
128,87 Tr
Chi phí hoạt động
114,02 Tr
114,02 Tr
129,47 Tr
129,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,89 T
2,01 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
73,00 Tr
137,74 Tr
137,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
180,13 Tr
180,13 Tr
155,12 Tr
155,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,98 Tr
48,98 Tr
167,84 Tr
167,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,16 Tr
55,16 Tr
43,55 Tr
43,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,62%
30,62%
28,08%
28,08%
Chi phí hoạt động khác
-20,00 Tr
-20,00 Tr
594,50 N
594,50 N
Thu nhập ròng
115,33 Tr
115,33 Tr
93,64 Tr
93,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,87%
5,87%
4,37%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,32 Tr
20,32 Tr
18,59 Tr
18,59 Tr
Chi phí lãi suất
-51,78 Tr
-51,78 Tr
-46,48 Tr
-46,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,45 Tr
-31,45 Tr
-27,89 Tr
-27,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,04 Tr
120,04 Tr
152,18 Tr
152,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,59 Tr
-109,59 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Các ứng dụng của Google