Finance

Danh sách
002598:SHE
Shandong Zhangqiu Blower Co Ltd
6,55 CN¥
+0,15%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002598...
Mở
6,57 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,93 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,57 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,93 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Zhangqiu Blower Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblower.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,18 Tr
479,96 Tr
412,52 Tr
491,02 Tr
Giá vốn hàng bán
335,05 Tr
368,84 Tr
300,89 Tr
353,88 Tr
Chi phí doanh thu
335,05 Tr
368,84 Tr
300,89 Tr
353,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,22 Tr
21,80 Tr
20,11 Tr
30,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,76 Tr
55,41 Tr
75,03 Tr
72,55 Tr
Chi phí hoạt động
135,77 Tr
101,45 Tr
92,65 Tr
106,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
470,81 Tr
470,29 Tr
393,54 Tr
460,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,36 Tr
9,68 Tr
18,98 Tr
30,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,16 Tr
-980,01 N
246,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,39 Tr
-2,56 Tr
20,00 Tr
22,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,14 Tr
-3,88 Tr
19,35 Tr
24,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
-5,84 Tr
1,30 Tr
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,90%
228,17%
6,51%
11,21%
Chi phí hoạt động khác
-2,52 Tr
2,02 Tr
413,13 N
2,07 Tr
Thu nhập ròng
23,94 Tr
1,16 Tr
17,19 Tr
20,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
0,24%
4,17%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,89 Tr
2,11 Tr
4,34 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-3,96 Tr
-13,92 Tr
-2,98 Tr
-9,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,93 Tr
-11,80 Tr
1,36 Tr
-6,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,06 Tr
18,62 Tr
-
40,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
109,52 N
-261,24 N
-
114,47 N
Các ứng dụng của Google