Finance

Danh sách
Tại sao 002597 giảm 3,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
002597:SHE
Anhui Jinhe Industrial Co Ltd
21,83 CN¥
-3,66%
(-0,83) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002597...
Mở
22,20 CN¥
Cao
22,59 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,81 Tr
Khối lượng
10,06 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
29,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,42 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,32 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
22,20 CN¥
Cao
22,59 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,81 Tr
Khối lượng
10,06 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
29,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,42 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,32 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Jinhe Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,83 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,37 T
1,52 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
947,92 Tr
1,34 T
1,24 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
947,92 Tr
1,34 T
1,24 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,34 Tr
55,91 Tr
65,84 Tr
70,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,27 Tr
63,05 Tr
60,74 Tr
61,59 Tr
Chi phí hoạt động
110,37 Tr
130,22 Tr
142,22 Tr
137,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,47 T
1,38 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,15 Tr
-101,41 Tr
131,32 Tr
159,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,44 Tr
3,23 Tr
-9,86 Tr
12,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,49 Tr
-60,56 Tr
107,37 Tr
198,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,84 Tr
-105,14 Tr
143,96 Tr
180,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,72 Tr
-16,60 Tr
11,31 Tr
38,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,67%
27,41%
10,53%
19,17%
Chi phí hoạt động khác
4,86 Tr
12,09 Tr
1,34 Tr
3,17 Tr
Thu nhập ròng
56,77 Tr
-43,96 Tr
95,94 Tr
159,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
-3,21%
6,33%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,28 Tr
9,87 Tr
28,01 Tr
34,41 Tr
Chi phí lãi suất
-7,61 Tr
-7,15 Tr
-5,50 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,66 Tr
2,73 Tr
22,51 Tr
26,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,25 Tr
17,33 Tr
250,06 Tr
285,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,08 N
1,92 Tr
-
-17,82 Tr
Các ứng dụng của Google