Finance

Danh sách
Tại sao 002593 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
002593:SHE
Xiamen Sunrise Group Co Ltd
4,51 CN¥
+2,73%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002593...
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,59 CN¥
Thấp
4,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 Tr
Khối lượng
16,37 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,59 CN¥
Thấp
4,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 Tr
Khối lượng
16,37 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Sunrise Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
953,76 Tr
1,00 T
751,70 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
826,60 Tr
839,64 Tr
640,84 Tr
850,43 Tr
Chi phí doanh thu
826,60 Tr
839,64 Tr
640,84 Tr
850,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,07 Tr
10,16 Tr
12,90 Tr
15,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,51 Tr
66,13 Tr
44,03 Tr
61,97 Tr
Chi phí hoạt động
66,64 Tr
95,50 Tr
44,57 Tr
98,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
893,24 Tr
935,15 Tr
685,41 Tr
949,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,52 Tr
67,87 Tr
66,29 Tr
88,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-687,66 N
-7,07 Tr
-16,78 Tr
6,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,11 Tr
57,32 Tr
43,53 Tr
72,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,76 Tr
49,97 Tr
45,83 Tr
70,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,26 Tr
26,09 Tr
11,52 Tr
18,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
45,51%
26,47%
26,01%
Chi phí hoạt động khác
7,98 Tr
11,49 Tr
6,07 Tr
6,38 Tr
Thu nhập ròng
35,87 Tr
31,89 Tr
32,24 Tr
54,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
3,18%
4,29%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 Tr
2,29 Tr
1,59 Tr
4,20 Tr
Chi phí lãi suất
-7,18 Tr
-7,77 Tr
-5,27 Tr
-5,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,77 Tr
-5,48 Tr
-3,68 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,86 Tr
105,56 Tr
103,98 Tr
129,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
445,28 N
-1,97 Tr
-
-92,35 N
Các ứng dụng của Google