Finance

Danh sách
002592:SHE
Nanning Baling Technology Co Ltd
5,95 CN¥
+1,36%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 10:08:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002592...
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,99 CN¥
Thấp
5,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
607,20 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,22 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,10 Tr
Số nhân viên
996
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,99 CN¥
Thấp
5,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
607,20 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,22 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,10 Tr
Số nhân viên
996
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanning Baling Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên996
Ngày thành lập17 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbaling.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,15 Tr
260,17 Tr
194,42 Tr
175,07 Tr
Giá vốn hàng bán
121,60 Tr
200,24 Tr
144,68 Tr
135,15 Tr
Chi phí doanh thu
121,60 Tr
200,24 Tr
144,68 Tr
135,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,20 Tr
10,54 Tr
6,38 Tr
5,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,51 Tr
26,27 Tr
16,48 Tr
16,90 Tr
Chi phí hoạt động
28,73 Tr
37,39 Tr
25,00 Tr
25,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,33 Tr
237,63 Tr
169,68 Tr
160,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,81 Tr
22,54 Tr
24,74 Tr
14,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
356,20 N
-460,50 N
-135,89 N
330,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,32 Tr
17,77 Tr
24,82 Tr
36,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,13 Tr
16,97 Tr
25,22 Tr
23,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,67 Tr
-5,71 Tr
619,46 N
3,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,11%
-32,15%
2,50%
8,79%
Chi phí hoạt động khác
-269,86 N
1,58 Tr
2,07 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
36,65 Tr
23,49 Tr
24,20 Tr
33,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,80%
9,03%
12,45%
19,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,15 Tr
-
630,08 N
8,36 Tr
Chi phí lãi suất
-59,27 N
-5,13 Tr
-16,82 N
-
Chi phí lãi suất ròng
17,09 Tr
-5,13 Tr
613,26 N
8,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,88 Tr
31,24 Tr
33,44 Tr
25,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-163,35 N
1,11 Tr
-
-2,89 Tr
Các ứng dụng của Google