Finance

Danh sách
Tại sao 002591 giảm 4,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
002591:SHE
Jiangxi Hengda Hi-Tech Co Ltd
6,14 CN¥
-4,51%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002591...
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,35 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,18 Tr
Khối lượng
29,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,20 Tr
Số nhân viên
632
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,35 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,18 Tr
Khối lượng
29,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,20 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Hengda Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webheng-da.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,60 Tr
151,83 Tr
181,35 Tr
247,49 Tr
Giá vốn hàng bán
67,75 Tr
134,22 Tr
162,72 Tr
232,50 Tr
Chi phí doanh thu
67,75 Tr
134,22 Tr
162,72 Tr
232,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,62 Tr
2,46 Tr
2,38 Tr
4,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,73 Tr
22,85 Tr
12,00 Tr
18,66 Tr
Chi phí hoạt động
18,07 Tr
26,18 Tr
10,20 Tr
20,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,82 Tr
160,40 Tr
172,91 Tr
253,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,22 Tr
-8,57 Tr
8,43 Tr
-5,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,14 Tr
1,53 Tr
23,69 N
3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
-8,47 Tr
6,52 Tr
224,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
793,59 N
-8,68 Tr
7,64 Tr
-3,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-70,33 N
15,43 Tr
445,63 N
506,13 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,07%
-182,21%
6,83%
225,38%
Chi phí hoạt động khác
2,43 Tr
-107,40 N
757,42 N
953,68 N
Thu nhập ròng
2,56 Tr
-23,56 Tr
6,22 Tr
-174,30 N
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
-15,51%
3,43%
-0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,83 Tr
-
12,89 N
261,46 N
Chi phí lãi suất
-956,15 N
-1,65 Tr
-825,35 N
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,88 Tr
-1,65 Tr
-812,46 N
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,00 Tr
-462,45 N
16,54 Tr
1,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-375,83 N
368,32 N
-
31,14 N
Các ứng dụng của Google