Finance

Danh sách
Tại sao 002590 tăng 4,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
002590:SHE
Zhejiang Vie Science & Technology Co Ltd
9,47 CN¥
+4,18%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002590...
Mở
9,18 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,55 Tr
Khối lượng
9,32 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
16,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,18 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,55 Tr
Khối lượng
9,32 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
16,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Vie Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webvie.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,50 T
940,32 Tr
1,35 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,31 T
793,96 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,31 T
793,96 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,09 Tr
54,11 Tr
42,06 Tr
52,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,85 Tr
105,62 Tr
73,83 Tr
91,56 Tr
Chi phí hoạt động
111,33 Tr
196,01 Tr
86,54 Tr
180,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,50 T
880,50 Tr
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,35 Tr
-3,10 Tr
59,82 Tr
37,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
517,16 N
-772,33 N
-5,61 Tr
4,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,59 Tr
69,73 Tr
37,06 Tr
60,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,94 Tr
-5,79 Tr
54,90 Tr
28,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,54 Tr
5,90 Tr
3,36 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,46%
8,46%
9,06%
2,40%
Chi phí hoạt động khác
-22,36 Tr
27,32 Tr
-8,21 Tr
18,24 Tr
Thu nhập ròng
62,84 Tr
65,46 Tr
30,76 Tr
56,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
4,36%
3,27%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,11 Tr
1,95 Tr
2,94 Tr
936,73 N
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-3,06 Tr
-2,24 Tr
-4,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-502,21 N
-1,11 Tr
694,76 N
-3,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,59 Tr
48,71 Tr
111,64 Tr
92,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
701,96 N
-2,85 Tr
-
448,16 N
Các ứng dụng của Google