Finance

Danh sách
Tại sao 002589 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
002589:SHE
Realcan Pharmaceutical Group Co Ltd
3,17 CN¥
+2,92%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 11:10:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002589...
Mở
3,13 CN¥
Cao
3,23 CN¥
Thấp
3,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,49 Tr
Khối lượng
56,47 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
525,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,13 CN¥
Cao
3,23 CN¥
Thấp
3,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,49 Tr
Khối lượng
56,47 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
525,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Realcan Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập21 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrealcan.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
1,89 T
1,71 T
1,71 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,74 T
1,49 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,74 T
1,49 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,31 Tr
4,40 Tr
2,71 Tr
3,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,68 Tr
128,25 Tr
144,14 Tr
143,12 Tr
Chi phí hoạt động
170,72 Tr
175,33 Tr
155,66 Tr
141,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,92 T
1,64 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,41 Tr
-29,77 Tr
62,58 Tr
25,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,53 Tr
-34,43 Tr
-2,05 Tr
22,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,93 Tr
-1,86 Tr
16,32 Tr
21,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,05 Tr
-2,72 Tr
16,16 Tr
21,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,53 Tr
-18,76 Tr
697,10 N
7,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
118,07%
1.009,59%
4,27%
32,32%
Chi phí hoạt động khác
12,43 Tr
8,46 Tr
8,65 Tr
8,20 Tr
Thu nhập ròng
-6,03 Tr
3,93 Tr
10,37 Tr
763,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,32%
0,21%
0,61%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,13 Tr
83,49 Tr
10,96 Tr
14,56 Tr
Chi phí lãi suất
-38,96 Tr
-22,01 Tr
-55,32 Tr
-40,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,83 Tr
61,48 Tr
-44,36 Tr
-26,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,81 Tr
7,54 Tr
99,89 Tr
56,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
173,18 N
-1,82 Tr
-
-188,56 N
Các ứng dụng của Google