Finance

Danh sách
Tại sao 002587 giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
002587:SHE
Shenzhen AOTO Electronics Co Ltd
5,34 CN¥
-2,02%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002587...
Mở
5,35 CN¥
Cao
5,49 CN¥
Thấp
5,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,22 Tr
Khối lượng
34,52 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
428,23
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,50 Tr
Số nhân viên
900
Mở
5,35 CN¥
Cao
5,49 CN¥
Thấp
5,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,22 Tr
Khối lượng
34,52 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
428,23
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,50 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen AOTO Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập12 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaoto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,78 Tr
225,76 Tr
250,42 Tr
165,17 Tr
Giá vốn hàng bán
146,51 Tr
159,51 Tr
168,76 Tr
108,02 Tr
Chi phí doanh thu
146,51 Tr
159,51 Tr
168,76 Tr
108,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,84 Tr
16,95 Tr
15,48 Tr
18,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,02 Tr
45,88 Tr
40,75 Tr
42,42 Tr
Chi phí hoạt động
61,47 Tr
72,23 Tr
61,99 Tr
60,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,98 Tr
231,74 Tr
230,76 Tr
168,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,80 Tr
-5,99 Tr
19,66 Tr
-3,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,74 Tr
5,27 Tr
-6,18 Tr
5,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,03 Tr
-3,29 Tr
16,67 Tr
-7,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
-1,14 Tr
16,41 Tr
-7,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-777,24 N
1,15 Tr
2,38 Tr
-5,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,90%
-34,89%
14,30%
66,72%
Chi phí hoạt động khác
347,92 N
-1,92 Tr
308,02 N
1,05 Tr
Thu nhập ròng
7,52 Tr
-4,92 Tr
15,22 Tr
-1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
-2,18%
6,08%
-0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 Tr
5,02 Tr
3,23 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-295,95 N
-299,50 N
-302,44 N
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,14 Tr
4,73 Tr
2,93 Tr
1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,49 Tr
-1,98 Tr
23,67 Tr
935,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-63,94 N
21,82 N
-
-34,75 N
Các ứng dụng của Google