Finance

Danh sách
Tại sao 002583 tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
002583:SHE
Hytera Communications Corp Ltd
7,47 CN¥
+2,61%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 13:43:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002583...
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,18 Tr
Khối lượng
16,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
6 N
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,18 Tr
Khối lượng
16,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hytera is a Chinese publicly traded partly state-owned manufacturer of radio transceivers and radio systems founded in Shenzhen, Guangdong in 1993. Hytera is listed on the Shenzhen Stock Exchange and is a major contributor to the PDT Standard, which is designed for law enforcement in China. The company is a major supplier to China's Ministry of Public Security. Wikipedia
Giới thiệu về Hytera Communications Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,89 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhytera.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
2,26 T
1,00 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
703,95 Tr
1,14 T
498,04 Tr
585,10 Tr
Chi phí doanh thu
703,95 Tr
1,14 T
498,04 Tr
585,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
290,70 Tr
345,78 Tr
220,84 Tr
239,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,34 Tr
545,22 Tr
259,79 Tr
349,72 Tr
Chi phí hoạt động
678,50 Tr
991,72 Tr
467,29 Tr
569,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
2,13 T
965,33 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,96 Tr
130,10 Tr
36,25 Tr
105,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,21 Tr
-56,45 Tr
-59,49 Tr
51,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,10 Tr
-450,23 Tr
-35,41 Tr
61,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,96 Tr
196,98 Tr
-31,66 Tr
120,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
-21,45 Tr
5,12 Tr
-5,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,88%
4,76%
-14,45%
-8,98%
Chi phí hoạt động khác
-21,44 Tr
14,95 Tr
7,21 Tr
-19,81 Tr
Thu nhập ròng
92,53 Tr
-443,91 Tr
-31,07 Tr
73,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
-19,61%
-3,10%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,62 Tr
25,41 Tr
6,89 Tr
13,44 Tr
Chi phí lãi suất
-18,21 Tr
-13,85 Tr
-15,31 Tr
-17,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
70,41 Tr
11,57 Tr
-8,42 Tr
-3,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,49 Tr
228,30 Tr
134,46 Tr
193,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
250,56 N
-270,22 N
-
890,00 N
Các ứng dụng của Google